押後審訊

áp hậu thẩm tấn

Hán Việt: áp hậu thẩm tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (hậu) + (thẩm) + (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 押後審訊 ā hòu shěnxùn n. <law> adjournment of a hearing; an adjourned hearing