押頭兒 áp đầu nhi Hán Việt: áp đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtáp đầu nhiCấu tạo押 + 頭 + 兒 · áp + đầu + nhi nghĩa thành phần: áp + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 押頭兒 ātour ►See ²yātou