押头儿

áp đầu nhi

Hán Việt: áp đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 押 (áp) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 丫头
  • Biên soạn ►See ²yātou

Eng

  • Cihui 押頭兒 ātour ►See ²yātou

Từ liên quan

Gần nghĩa

押头韵 · 头儿 · 头儿脑儿 · 押头 · 押頭