押標金
áp tiêu kim
Hán Việt: áp tiêu kim · Pinyin: yā biāo jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 营造商人于投标前所纳的保证金。
- Tân Hoa Tự Điển 1.营造商人于投标前所纳的保证金。
Eng
- Cihui 押標金 ābiāojīn n. bond for a bid
Hán Việt: áp tiêu kim · Pinyin: yā biāo jīn