押標金

yā biāo jīn áp tiêu kim

Hán Việt: áp tiêu kim · Pinyin: yā biāo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tiêu) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 押標金 ābiāojīn n. bond for a bid