押運官

yā yùn guān áp vận quan

Hán Việt: áp vận quan · Pinyin: yā yùn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (vận) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指押送漕运的官; 指一般监督运送货物的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指押送漕运的官。 2.指一般监督运送货物的官。