押頭韻 áp đầu vận Hán Việt: áp đầu vận Tổng quan lặp lại âm đầu Cấu tạo: 押 (áp) + 頭 (đầu) + 韻 (vận)Hán Việtáp đầu vậnCấu tạo押 + 頭 + 韻 · áp + đầu + vận nghĩa thành phần: áp + đầu + vận Nghĩa ViệtCihui lặp lại âm đầu