抽一口 trừu nhất khẩu Hán Việt: trừu nhất khẩu Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 一 (nhất) + 口 (khẩu)Hán Việttrừu nhất khẩuCấu tạo抽 + 一 + 口 · trừu + nhất + khẩu nghĩa thành phần: trừu + nhất + khẩu