抽個兒

trừu cá nhi

Hán Việt: trừu cá nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽個兒 hōugèr v.o. shrink (of cloth when washed)