抽出機 trừu xuất ki Hán Việt: trừu xuất ki Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 出 (xuất) + 機 (ki)Hán Việttrừu xuất kiCấu tạo抽 + 出 + 機 · trừu + xuất + ki nghĩa thành phần: trừu + xuất + ki Nghĩa EngCihui strippr