抽出者
trừu xuất giả
Hán Việt: trừu xuất giả
Tổng quan
người chiết; người nhổ (răng), người cắt (chai ở chân), kìm nhổ, máy quay mật (ong); máy chiết; cái vắt (chanh...)
Nghĩa
Việt
- Cihui người chiết; người nhổ (răng), người cắt (chai ở chân), kìm nhổ, máy quay mật (ong); máy chiết; cái vắt (chanh...)