抽出鞘 trừu xuất sao Hán Việt: trừu xuất sao Tổng quan rút (gưm...) ra khỏi vỏ Cấu tạo: 抽 (trừu) + 出 (xuất) + 鞘 (sao)Hán Việttrừu xuất saoCấu tạo抽 + 出 + 鞘 · trừu + xuất + sao nghĩa thành phần: trừu + xuất + sao Nghĩa ViệtCihui rút (gưm...) ra khỏi vỏ