抽剥 trừu bác Hán Việt: trừu bác Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 剥 (bác)Hán Việttrừu bácCấu tạo抽 + 剥 · trừu + bác nghĩa thành phần: trừu + bác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剝削、壓榨。如:「貪官汙吏,專會抽剝民脂民膏。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa剥削