抽动的
trừu động đích
Hán Việt: trừu động đích
Tổng quan
sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh, sự rộn ràng, đập mạnh (tim, mạch...), nhói, nhoi nhói, rộn ràng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 co giật
Mainland
- Kaggle Zh-Vi throbbing
Hán Việt: trừu động đích
sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh, sự rộn ràng, đập mạnh (tim, mạch...), nhói, nhoi nhói, rộn ràng