抽動症

chōu dòng zhèngtrừu động chứng

Hán Việt: trừu động chứng · Pinyin: chōu dòng zhèng

Tổng quan

hội chứng Tourette

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 動 (động) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội chứng Tourette
  • Tần suất từ hội chứng Tourette

Eng

  • Cihui Tourette syndrome
  • Tần suất từ Tourette syndrome

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽动的 · 抽動