抽壓機 trừu áp ki Hán Việt: trừu áp ki Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 壓 (áp) + 機 (ki)Hán Việttrừu áp kiCấu tạo抽 + 壓 + 機 · trừu + áp + ki nghĩa thành phần: trừu + áp + ki Nghĩa EngCihui hytor