抽吸道 chōu xī dào · trừu hấp đạo Hán Việt: trừu hấp đạo · Pinyin: chōu xī dào Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 吸 (hấp) + 道 (đạo)Pinyinchōu xī dàoHán Việttrừu hấp đạoCấu tạo抽 + 吸 + 道 · trừu + hấp + đạo nghĩa thành phần: trừu + hấp + đạo