抽響鞭 trừu hưởng tiên Hán Việt: trừu hưởng tiên Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 響 (hưởng) + 鞭 (tiên)Hán Việttrừu hưởng tiênCấu tạo抽 + 響 + 鞭 · trừu + hưởng + tiên nghĩa thành phần: trừu + hưởng + tiên Nghĩa EngCihui whipcrack