抽嘴巴

chōu zuǐ ba trừu chủy ba

Hán Việt: trừu chủy ba · Pinyin: chōu zuǐ ba

Tổng quan

tát

Cấu tạo: (trừu) + (chủy) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát

Eng

  • CC-CEDICT to slap
  • Cihui to slap