抽屜文學 trừu thế văn học Hán Việt: trừu thế văn học Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 屜 (thế) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việttrừu thế văn họcCấu tạo抽 + 屜 + 文 + 學 · trừu + thế + văn + học nghĩa thành phần: trừu + thế + văn + học Nghĩa EngCihui 抽屜文學 hōutì wénxué n. desk-drawer literature (dissident manuscripts left unsubmitted to publishers)