抽彩買 trừu thải mãi Hán Việt: trừu thải mãi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 彩 (thải) + 買 (mãi)Hán Việttrừu thải mãiCấu tạo抽 + 彩 + 買 · trừu + thải + mãi nghĩa thành phần: trừu + thải + mãi Nghĩa EngCihui raffle for