抽心舍 trừu tâm xá Hán Việt: trừu tâm xá Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 心 (tâm) + 舍 (xá)Hán Việttrừu tâm xáCấu tạo抽 + 心 + 舍 · trừu + tâm + xá nghĩa thành phần: trừu + tâm + xá