抽戀愛稅

trừu luyến ái thuế

Hán Việt: trừu luyến ái thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (luyến) + (ái) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽戀愛稅 hōu liàn'àishuì v.o. <coll.> extort money from young couples in a park, etc.