抽提器 trừu đề khí Hán Việt: trừu đề khí Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 提 (đề) + 器 (khí)Hán Việttrừu đề khíCấu tạo抽 + 提 + 器 · trừu + đề + khí nghĩa thành phần: trừu + đề + khí Nghĩa EngCihui extracter