抽搐的 trừu súc đích Hán Việt: trừu súc đích Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 搐 (súc) + 的 (đích)Hán Việttrừu súc đíchCấu tạo抽 + 搐 + 的 · trừu + súc + đích nghĩa thành phần: trừu + súc + đích Nghĩa EngCihui convulsive