抽數兒 trừu sổ nhi Hán Việt: trừu sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việttrừu sổ nhiCấu tạo抽 + 數 + 兒 · trừu + sổ + nhi nghĩa thành phần: trừu + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 抽數兒 hōushùr v.o. select a certain number of sth.