抽樣費 chōu yàng fèi · trừu dạng phí Hán Việt: trừu dạng phí · Pinyin: chōu yàng fèi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 費 (phí)Pinyinchōu yàng fèiHán Việttrừu dạng phíCấu tạo抽 + 樣 + 費 · trừu + dạng + phí nghĩa thành phần: trừu + dạng + phí