抽段楔

chōu dīng bá xiē trừu đoạn tiết

Hán Việt: trừu đoạn tiết · Pinyin: chōu dīng bá xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (đoạn) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻解决疑难。丁,钉”的古字。