抽氣扇 chōu qì shàn · trừu khí phiến Hán Việt: trừu khí phiến · Pinyin: chōu qì shàn Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 氣 (khí) + 扇 (phiến)Pinyinchōu qì shànHán Việttrừu khí phiếnCấu tạo抽 + 氣 + 扇 · trừu + khí + phiến nghĩa thành phần: trừu + khí + phiến