抽氣機

trừu khí ki

Hán Việt: trừu khí ki

Tổng quan

bơm hơi

Cấu tạo: (trừu) + (khí) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơm hơi
  • Cihui bơm hơi。用來抽氣或壓縮氣體的裝置。抽氣的也叫抽氣機,增壓的也叫壓縮機。也叫氣泵。見〖抽搐〗。參看'泵'。見〖風泵〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽出氣體的器械。

Eng

  • Cihui 抽氣機 hōuqìjī n. air pump M:¹tái