抽油機 chōu yóu jī · trừu du ki Hán Việt: trừu du ki · Pinyin: chōu yóu jī Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 油 (du) + 機 (ki)Pinyinchōu yóu jīHán Việttrừu du kiCấu tạo抽 + 油 + 機 · trừu + du + ki nghĩa thành phần: trừu + du + ki