抽演微言 chōu yǎn wēi yán · trừu diễn vi ngôn Hán Việt: trừu diễn vi ngôn · Pinyin: chōu yǎn wēi yán Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 演 (diễn) + 微 (vi) + 言 (ngôn)Pinyinchōu yǎn wēi yánHán Việttrừu diễn vi ngônCấu tạo抽 + 演 + 微 + 言 · trừu + diễn + vi + ngôn nghĩa thành phần: trừu + diễn + vi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽取片言只语而加以引申。指从微言中引申出大义。