抽菸室

trừu ư thất

Hán Việt: trừu ư thất

Tổng quan

đi văng, trường kỷ, phòng hút thuốc, cửa hàng bán xì gà, (sử học) nội các của hoàng đế Thổ,nhĩ,kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ,nhĩ,kỳ

Cấu tạo: (trừu) + (ư) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi văng, trường kỷ, phòng hút thuốc, cửa hàng bán xì gà, (sử học) nội các của hoàng đế Thổ,nhĩ,kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ,nhĩ,kỳ