抽牲口

chōu shēng kǒu trừu sinh khẩu

Hán Việt: trừu sinh khẩu · Pinyin: chōu shēng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (sinh) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽牲口 hōu shēngkǒu v.o. <coll.> lash an animal