抽空兒 trừu không nhi Hán Việt: trừu không nhi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việttrừu không nhiCấu tạo抽 + 空 + 兒 · trừu + không + nhi nghĩa thành phần: trừu + không + nhi Nghĩa EngCihui 抽空兒 hōukòngr ►See chōukòng