抽空機 trừu không ki Hán Việt: trừu không ki Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 空 (không) + 機 (ki)Hán Việttrừu không kiCấu tạo抽 + 空 + 機 · trừu + không + ki nghĩa thành phần: trừu + không + ki Nghĩa EngCihui vacuator