抽筋兒 trừu cân nhi Hán Việt: trừu cân nhi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 筋 (cân) + 兒 (nhi)Hán Việttrừu cân nhiCấu tạo抽 + 筋 + 兒 · trừu + cân + nhi nghĩa thành phần: trừu + cân + nhi Nghĩa EngCihui 抽筋兒 hōujīnr ►See chōujīn