抽筋热

trừu cân nhiệt

Hán Việt: trừu cân nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 筋 (cân) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 抽筋熱 hōujīnrè n. <slang> break dance craze

Eng

  • Cihui 抽筋熱 hōujīnrè n. <slang> break dance craze

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽筋的 · 抽筋拔骨 · 抽筋剥皮 · 抽筋 · 抽筋剝皮 · 抽筋性的 · 抽筋儿 · 抽筋扒骨