抽籤兒

trừu thiêm nhi

Hán Việt: trừu thiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (thiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽簽兒 hōuqiānr ►See chōuqiān