抽腹水 trừu phúc thủy Hán Việt: trừu phúc thủy Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 腹 (phúc) + 水 (thủy)Hán Việttrừu phúc thủyCấu tạo抽 + 腹 + 水 · trừu + phúc + thủy nghĩa thành phần: trừu + phúc + thủy Nghĩa EngCihui 抽腹水 hōu fùshuǐ v.o. <med.> tap the gastric juices