抽薪止沸

chōu xīn zhǐ fèi trừu tân chỉ phí

Hán Việt: trừu tân chỉ phí · Pinyin: chōu xīn zhǐ fèi

Tổng quan

trị tận gốc; giải quyết từ gốc。抽去鍋底柴薪,以止息鍋內湯液的滾沸外溢。比喻從根本上解決問題。

Cấu tạo: (trừu) + (tân) + (chỉ) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trị tận gốc; giải quyết từ gốc。抽去鍋底柴薪,以止息鍋內湯液的滾沸外溢。比喻從根本上解決問題。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽出灶下柴火,使水停止沸騰。比喻從根本上解決問題或消除患禍。北齊.魏收〈為侯景叛移梁朝文〉:「抽薪止沸,翦草除根。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薪:柴草;沸:沸腾。抽掉锅底下的柴火,使锅里的水不再翻滚。比喻从根本上解决问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 薪柴草;沸沸腾。抽掉锅底下的柴火,使锅里的水不再翻滚。比喻从根本上解决问题。

Eng

  • Cihui 抽薪止沸 hōuxīnzhǐfèi id. take drastic measures to stop sth.; strike at the root of the trouble