抽認卡

chōu rèn kǎ trừu nhận tạp

Hán Việt: trừu nhận tạp · Pinyin: chōu rèn kǎ

Tổng quan

thẻ flashcard

Cấu tạo: (trừu) + (nhận) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ flashcard

Eng

  • CC-CEDICT flashcard
  • Cihui flashcard