抽象域

chōu xiàng yù trừu tượng vực

Hán Việt: trừu tượng vực · Pinyin: chōu xiàng yù

Tổng quan

trường trừu tượng (toán học)

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường trừu tượng (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT abstract field (math.)
  • Cihui abstract field (math.)