抽象層 trừu tượng tằng Hán Việt: trừu tượng tằng Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 層 (tằng)Hán Việttrừu tượng tằngCấu tạo抽 + 象 + 層 · trừu + tượng + tằng nghĩa thành phần: trừu + tượng + tằng Nghĩa EngCihui abstraction