抽象性
trừu tượng tính
Hán Việt: trừu tượng tính
Tổng quan
tính trừu tượng, tính khó hiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui tính trừu tượng, tính khó hiểu
Eng
- Cihui 抽象性 hōuxiàngxìng n. <lg.> abstractness
ja
- JMdict abstractness|abstraction