抽象派

chōu xiàng pài trừu tượng phái

Hán Việt: trừu tượng phái · Pinyin: chōu xiàng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (phái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種美術畫派。主張描寫個人的主觀意念與想像,將具體物像抽離的藝術表現方式。

Eng

  • Cihui 抽象派 hōuxiàngpài n. school of abstract art