抽象符號 chōu xiàng fú hào · trừu tượng phù hào Hán Việt: trừu tượng phù hào · Pinyin: chōu xiàng fú hào Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinchōu xiàng fú hàoHán Việttrừu tượng phù hàoCấu tạo抽 + 象 + 符 + 號 · trừu + tượng + phù + hào nghĩa thành phần: trừu + tượng + phù + hào