抽選碼

trừu tuyển mã

Hán Việt: trừu tuyển mã

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (tuyển) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽選碼 hōuxuǎnmǎ n. garbled code