抽頭兒 trừu đầu nhi Hán Việt: trừu đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttrừu đầu nhiCấu tạo抽 + 頭 + 兒 · trừu + đầu + nhi nghĩa thành phần: trừu + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 抽頭兒 hōutóur ►See chōutóu