抽風能力 chōu fēng néng lì · trừu phong năng lực Hán Việt: trừu phong năng lực · Pinyin: chōu fēng néng lì Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 風 (phong) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinchōu fēng néng lìHán Việttrừu phong năng lựcCấu tạo抽 + 風 + 能 + 力 · trừu + phong + năng + lực nghĩa thành phần: trừu + phong + năng + lực