抽鼻兒 trừu tị nhi Hán Việt: trừu tị nhi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 鼻 (tị) + 兒 (nhi)Hán Việttrừu tị nhiCấu tạo抽 + 鼻 + 兒 · trừu + tị + nhi nghĩa thành phần: trừu + tị + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用鼻向內吸氣,抑制鼻涕外流。EngCihui 抽鼻兒 hōubír v.o. snuffle